Posted by : Lam Thursday, 27 November 2025

Fun Skills 1

UNIT 1

STTEnglishVietnameseAudio
1basketballBóng rổ🔊
2blackMàu đen🔊
3blueMàu xanh dương🔊
4boardCái bảng (ở lớp học)🔊
5classroomPhòng học, lớp học🔊
6computerMáy vi tính🔊
7cupboardTủ chén, tủ ly🔊
8deskBàn (học, làm việc)🔊
9footballBóng đá🔊
10greenMàu xanh lá cây🔊
11helloXin chào🔊
12lineĐường kẻ, hàng🔊
13listenNghe🔊
14lookNhìn, trông🔊
15loveYêu, thích🔊
16morningBuổi sáng🔊
17noKhông🔊
18numberCon số🔊
19photoBức ảnh🔊
20pictureBức tranh, bức hình🔊
21pinkMàu hồng🔊
22playChơi🔊
23playgroundSân chơi🔊
24posterÁp phích, tờ quảng cáo🔊
25readĐọc🔊
26redMàu đỏ🔊
27schoolTrường học🔊
28songBài hát🔊
29tabletMáy tính bảng🔊
30talkNói chuyện🔊
31teacherGiáo viên🔊
32windowCửa sổ🔊
33writeViết🔊

UNIT 2

STTEnglishVietnameseAudio
34babyEm bé🔊
35boyCậu bé🔊
36childĐứa trẻ (số ít)🔊
37child(ren)Đứa trẻ (số nhiều)🔊
38dogCon chó🔊
39familyGia đình🔊
40girlCô bé, con gái🔊
41grandfatherÔng (nội, ngoại)🔊
42grandmotherBà (nội, ngoại)🔊
43houseNgôi nhà🔊
44manNgười đàn ông (số ít)🔊
45petThú cưng🔊
46womanNgười phụ nữ (số ít)🔊
47woman(men)Người phụ nữ (số nhiều)🔊

- Copyright © Học Tập Flora - Blogger Templates - Powered by Blogger - Designed by Johanes Djogan -