Posted by : Lam Monday, 24 November 2025

Từ vựng tiếng Anh có audio

Bấm vào biểu tượng 🔊 để nghe phát âm. Cần có kết nối Internet.

Domestic animals (Động vật nuôi)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
1 Turkey Gà tây /’tɜrki/ tơ-ki
2 Donkey Lừa /’dɑŋki/ đon-ki
3 Bull Bò đực (chưa thiến) /bul/ bul
4 Buffalo Trâu /’bʌfəˌloʊ/ bắp-phơ-lâu
5 Goose Ngỗng /gus/ gus
6 Dog Chó /dɔg/ đog
7 Cat Mèo /kæt/ kẹt
8 Duck Vịt /dʌk/ đắc
9 Pig Lợn /pɪg/ pig
10 Goat /goʊt/ gâu-t
11 Sheep Cừu /ʃip/ ship
12 Cow Bò cái /kaʊ/ khao
13 Hen Gà mái /hɛn/ hen
14 Rabbit Thỏ /’ræbət/ rẹ-bịt
15 Chick Gà con/Chim con /tʃɪk/ chíc
16 Rooster Gà trống /’rustər/ ru-stơr
17 Horse Ngựa /hɔrs/ ho-r-s
Wild animals (Động vật hoang dã)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
18 Squirrel Sóc /’skwɜrəl/ skwơ-rồl
19 Tiger Hổ /’taɪgər/ thai-gơr
20 Monkey Khỉ /’mʌŋki/ măng-ki
21 Wolf Chó sói /wʊlf/ wu-l-ph
22 Snake Rắn /sneɪk/ snây-k
23 Fox Cáo /fɑks/ pho-x
24 Crocodile Cá sấu /’krɑkəˌdaɪl/ kra-kơ-đai-l
25 Woodpecker Chim gõ kiến /’wʊdˌpɛkər/ wud-pe-kơr
26 Rabbit Thỏ /’ræbət/ rẹ-bịt
27 Giraffe Hươu cao cổ /dʒə’ræf/ gi-ræf
28 Lion Sư tử /’laɪən/ lai-ần
29 Leopard Báo đốm /’lɛpərd/ le-pơr-đ
30 Rhino Tê giác /’raɪnoʊ/ rai-nâu
31 Bear Gấu /bɛr/ be-r
32 Deer Hươu/Nai /dɪr/ đi-ơr
33 Zebra Ngựa vằn /’zibrə/ zi-brơ
34 Elephant Voi /’ɛləfənt/ e-lơ-phần-t
35 Hippo Hà mã /’hɪpoʊ/ hi-pâu
36 Panda Gấu trúc /’pændə/ pæn-đơ
Polar animals (Động vật vùng cực)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
37 Penguin Chim cánh cụt /’pɛŋgwɪn/ peng-gwin
38 Sea-lion Sư tử biển /’siˌlaɪən/ si-lai-ần
39 Polar bear Gấu bắc cực /’poʊlər bɛr/ pôu-lơr be-r
40 Arctic fox Cáo bắc cực /’ɑrktɪk fɑks/ a-r-k-tíc pho-x
41 Killer whale Cá voi sát thủ /’kɪlər weɪl/ ki-lơr wêi-l
42 Seal Hải cẩu /sil/ si-l
Sea animals (Động vật biển)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
43 Starfish Sao biển /’stɑrˌfɪʃ/ sta-r-phish
44 Turtle Rùa biển /’tɜrtəl/ tơ-tồl
45 Shark Cá mập /ʃɑrk/ sha-r-k
46 Whale Cá voi /weɪl/ wêi-l
47 Crab Cua /kræb/ kræb
48 Jellyfish Sứa biển /’dʒɛliˌfɪʃ/ ge-li-phish
49 Seahorse Cá ngựa /’siˌhɔrs/ si-ho-r-s
50 Octopus Bạch tuộc /’ɑktəpəs/ a-c-tơ-pơs
Birds (Các loài chim)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
51 Pelican Chim bồ nông /’pɛlɪkən/ pe-li-kần
52 Parrot Vẹt /’pærət/ pẹ-rợt
53 Stork /stɔrk/ sto-r-k
54 Eagle Đại bàng /’igəl/ i-gồl
55 Kingfisher Bói cá /’kɪŋˌfɪʃər/ king-phi-shơr
56 Flamingo Hồng hạc /flə’mɪŋgoʊ/ phlơ-minh-gâu
57 Swallow Én /’swɑloʊ/ swa-lâu
58 Swan Thiên nga /swɑn/ swan
59 Peacock Công /’piˌkɑk/ pi-ca-c
60 Owl Cú mèo /aʊl/ ao-l
Insects (Các loài côn trùng)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
61 Bee Ong /bi/ bi
62 Butterfly Bướm /’bʌtərˌflaɪ/ bơ-tơr-phlai
63 Grasshopper Châu chấu /’græsˌhɑpər/ græ-s-ha-pơr
64 Beetle Bọ hung /’bitl/ bi-tồl
65 Cricket Dế /’krɪkət/ kri-kịt
66 Ant Kiến /ænt/ æn-t
67 Dragonfly Chuồn chuồn /’drægənˌflaɪ/ đræ-gần-phlai
68 Ladybug Bọ rùa /’leɪdiˌbʌg/ lây-đi-băg
Fruits (Các loại quả)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
69 Apple Táo /’æpəl/ æ-pồl
70 Pear /pɛr/ pe-r
71 Pineapple Dứa/Thơm /’paɪnˌæpəl/ pai-n-æ-pồl
72 Mangosteen Măng cụt /’mæŋgəˌstin/ mæng-gơ-stin
73 Star fruit Khế /’stɑr frut/ sta-r-phru-t
74 Orange Cam /’ɔrəndʒ/ o-r-rịng-g
75 Strawberry Dâu tây /’strɔˌbɛri/ stro-be-ri
76 Pomegranate Lựu /’pɑməˌgrænɪt/ pa-mơ-græ-nịt
77 Peach Đào /pitʃ/ pit-ch
78 Grape Nho /greɪp/ grei-p
79 Watermelon Dưa hấu /’wɔtərˌmɛlən/ wo-tơr-me-lần
80 Banana Chuối /bə’nænə/ bơ-næ-nơ
81 Cherry Anh đào /’tʃɛri/ tche-ri
82 Avocado /ˌɑvə’kɑdoʊ/ a-vơ-ca-đâu
83 Mango Xoài /’mæŋgoʊ/ mæng-gâu
84 Longan Nhãn /’lɑŋgən/ lo-ng-gần
85 Lemon Chanh /’lɛmən/ le-mần
86 Dragon fruit Thanh long /’drægən frut/ đræ-gần phru-t
87 Litchi Vải /’laɪtʃi/ lai-chi
Tubers (Các loại củ)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
88 Radish Củ cải trắng /’rædɪʃ/ ræ-địsh
89 Onion Hành tây /’ʌnjən/ ắn-nhần
90 Garlic Tỏi /’gɑrlɪk/ ga-r-lịc
91 Carrot Cà rốt /’kærət/ kæ-rợt
92 Potato Khoai tây /pə’teɪtoʊ/ pơ-têi-tâu
93 Manioc Củ sắn/Khoai mì /’mæniˌɑk/ mæ-ni-a-c
94 Kohlrabi Củ su hào /’koʊlˌrɑbi/ kâu-l-ra-bi
95 Red beet Củ dền /’rɛd bit/ re-đ bi-t
96 Ginger Gừng /’dʒɪndʒər/ gin-d-gơr
Vegetables (Các loại rau)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
97 Malabar spinach Rau mồng tơi /’mæləbɑr ’spɪnɪtʃ/ mæ-lơ-ba-r spi-nịtsh
98 Celery Cần tây /’sɛləri/ se-lơ-ri
99 Lettuce Rau diếp /’lɛtəs/ le-tợs
100 Pumpkin Bí ngô /’pʌmpkɪn/ păm-p-kìn
101 Chinese cabbage Cải thảo /’tʃaɪ’niz ’kæbɪdʒ/ chai-ni-z kæ-bịdg
102 Cauliflower Súp lơ trắng /’kɔləˌflaʊər/ ko-lơ-flau-ơr
103 Bok choy Cải chip /’bɔk tʃɔɪ/ bo-c tchoi
104 Cabbage Bắp cải/Cải bắp /’kæbɪdʒ/ kæ-bịdg
Flowers (Các loại hoa)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
105 Lily Hoa ly /’lɪli/ li-li
106 Hydrangea Hoa cẩm tú cầu /haɪ’dreɪndʒə/ hai-đrêin-dgơ
107 Tulip Hoa uất kim hương /’tulɪp/ tchu-lịp
108 Rose Hoa hồng /roʊz/ rôu-z
109 Apricot blossom Hoa mai /’æprɪˌkɑt ’blɑsəm/ æ-prị-ca-t bla-sầm
110 Dandelion Hoa bồ công anh /’dændəˌlaɪən/ đæn-đơ-lai-ần
111 Peach blossom Hoa đào /pitʃ ’blɑsəm/ pit-ch bla-sầm
112 Chrysanthemum Hoa cúc /krɪ’sænθəməm/ kri-sæn-thơ-mầm
113 Sunflower Hoa hướng dương /’sʌnˌflaʊər/ săn-flau-ơr
114 Lotus Hoa sen /’loʊtəs/ lâu-tợs
Drinks (Đồ uống)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
115 Coffee Cà phê /’kɑfi/ ka-phi
116 Milk Sữa /mɪlk/ mi-l-k
117 Orange juice Nước cam /’ɔrəndʒ dʒus/ o-rịng-g giu-s
118 Beer Bia /bɪr/ bi-r
119 Wine Rượu (Vang) /waɪn/ wai-n
120 Water Nước lọc /’wɔtər/ wo-tơr
121 Soda Nước có ga /’soʊdə/ sôu-đơ
122 Lemonade Nước chanh /ˌlɛmə’neɪd/ le-mơ-nêi-đ
123 Avocado smoothie Sinh tố bơ /ˌɑvə’kɑdoʊ ’smuði/ a-vơ-ca-đâu smu-đi
124 Sugar cane juice Nước mía /’ʃʊgər keɪn dʒus/ shu-gơr kêi-n giu-s
125 Watermelon juice Nước dưa hấu /’wɔtərˌmɛlən dʒus/ wo-tơr-me-lần giu-s
126 Tea Trà /ti/ ti
127 Coconut water Nước dừa /’koʊkəˌnʌt ’wɔtər/ kâu-kơ-năt wo-tơr
128 Bubble milk tea Trà sữa trân châu /’bʌbəl mɪlk ti/ bă-bồl mi-l-k ti
Food (Thức ăn)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
129 Cake Bánh ngọt /keɪk/ kêi-k
130 Sausage Xúc xích /’sɔsɪdʒ/ so-si-dg
131 Chicken /’tʃɪkɪn/ tchi-kần
132 Fish /fɪʃ/ phish
133 Hamburger Bánh hăm-bơ-gơ /’hæmˌbɜrgər/ hæm-bơr-gơr
134 Noodles /’nudəlz/ nu-đồls
135 Egg Trứng /ɛg/ eg
136 Dumpling Bánh bao /’dʌmplɪŋ/ đăm-plinh
137 Salad Xà lách/Sa-lát /’sæləd/ sæ-lợd
138 Meat Thịt /mit/ mi-t
139 Bread Bánh mì /brɛd/ bre-đ
140 Pizza Bánh pizza /’pitsə/ pi-tsơ
141 Rice Cơm /raɪs/ rai-s
142 Ice cream Kem /’aɪs krim/ ai-s krim
Transports (Phương tiện giao thông)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
143 Helicopter Trực thăng /’hɛlɪˌkɑptər/ he-li-ca-p-tơr
144 Ambulance Xe cứu thương /’æmbjələns/ æm-biu-lần-s
145 Car Ô tô /kɑr/ ka-r
146 Motorbike Xe máy /’moʊtərˌbaɪk/ mâu-tơr-bai-k
147 Hot-air balloon Khinh khí cầu /ˌhɑt ’ɛr bə’lun/ ha-t e-r bơ-lu-n
148 Airplane Máy bay /’ɛrˌpleɪn/ e-r-plêi-n
149 Fire truck Xe cứu hỏa /’faɪər trʌk/ phai-ơr tră-c
150 Taxi Xe taxi /’tæksi/ tæ-xi
151 Bicycle Xe đạp /’baɪsəkəl/ bai-sơ-kồl
152 Sailboat Thuyền buồm /’seɪlˌboʊt/ sêi-l-bâu-t
153 Police car Xe cảnh sát /pə’lis kɑr/ pơ-li-s ka-r
154 Bus Xe buýt /bʌs/ bă-s
155 Train Tàu hỏa /treɪn/ trêi-n
156 Truck Xe tải /trʌk/ tră-c
157 Cruise ship Tàu thủy chở khách /kruz ʃɪp/ kru-z shi-p
158 Canoe Ca nô /kə’nu/ kơ-nu
Colours (Màu sắc)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
159 Purple Màu tím /’pɜrpəl/ pơr-pồl
160 Pink Màu hồng /pɪŋk/ pin-k
161 Red Màu đỏ /rɛd/ re-đ
162 Yellow Màu vàng /’jɛloʊ/ ye-lâu
163 White Màu trắng /waɪt/ wai-t
164 Green Màu xanh lá cây /grin/ gri-n
165 Blue Màu xanh da trời /blu/ blu
166 Orange Màu da cam /’ɔrəndʒ/ o-rịng-g
167 Black Màu đen /blæk/ blæ-c
168 Brown Màu nâu /braʊn/ brau-n
Shapes (Hình khối)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
169 Oval Hình bầu dục /’oʊvəl/ ôu-vồl
170 Square Hình vuông /skwɛr/ skwe-r
171 Circle Hình tròn /’sɜrkəl/ sơr-kồl
172 Triangle Hình tam giác /’traɪˌæŋgəl/ trai-æn-gồl
173 Rectangle Hình chữ nhật /’rɛkˌtæŋgəl/ re-c-tæn-gồl
174 Hexagon Hình lục giác /’hɛksəˌgɑn/ he-c-sơ-ga-n
175 Heart Hình trái tim /hɑrt/ ha-r-t
176 Rhombus Hình thoi /’rɑmbəs/ ram-bơs
177 Crescent Hình lưỡi liềm /’krɛsənt/ kre-sần-t
178 Star Hình ngôi sao /stɑr/ sta-r
My Body (Bộ phận cơ thể)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
179 Forehead Trán /’fɔrhɛd/ pho-r-he-đ
180 Head Đầu /hɛd/ he-đ
181 Hair Tóc /hɛr/ he-r
182 Eye Mắt /aɪ/ ai
183 Ear Tai /ɪr/ i-r
184 Eyebrow Lông mày /’aɪˌbraʊ/ ai-brau
185 Cheek /tʃik/ tchi-k
186 Mouth Miệng /maʊθ/ mau-th
187 Tooth Răng (số ít) /tuθ/ tu-th
188 Chin Cằm /tʃɪn/ tchin
189 Nose Mũi /noʊz/ nâu-z
190 Tongue Lưỡi /tʌŋ/ tăn-g
191 Neck Cổ /nɛk/ ne-c
192 Arm Cánh tay /ɑrm/ a-r-m
193 Leg Chân /lɛg/ le-g
194 Shoulder Vai /’ʃoʊldər/ shâu-l-đơr
195 Chest Ngực /tʃɛst/ tche-s-t
196 Elbow Khủy tay /’ɛlˌboʊ/ eo-l-bâu
197 Buttocks Mông /’bʌtəks/ bă-tợc-s
198 Heel Gót chân /hil/ hi-l
199 Back Lưng /bæk/ bæ-c
200 Abdomen Bụng /’æbdəmən/ æp-đơ-mần
201 Thigh Đùi /θaɪ/ thai
202 Foot Bàn chân /fʊt/ phu-t
Family (Gia đình)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
203 Baby Em bé /’beɪbi/ bây-bi
204 Mother Mẹ /’mʌðər/ mă-đơr
205 Sister Chị/Em gái /’sɪstər/ si-stơr
206 Brother Anh/Em trai /’brʌðər/ bră-đơr
207 Father Bố /’fɑðər/ pha-đơr
208 Grandfather Ông /’grænˌfɑðər/ græn-pha-đơr
209 Aunt Cô/Dì /ænt/ æn-t
210 Grandmother /’grænˌmʌðər/ græn-mă-đơr
211 Uncle Chú/Bác /’ʌŋkəl/ ăng-kồl
212 Cousin Anh/Chị/Em họ /’kʌzən/ kă-zần
Living room (Phòng khách)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
213 Fan Cái quạt /fæn/ phæn
214 Aquarium Bể cá /ə’kwɛriəm/ ơ-kwe-ri-ầm
215 TV (Television) Ti vi /’tɛləˌvɪʒən/ te-lơ-vi-d-gần
216 Curtain Rèm cửa /’kɜrtən/ kơr-tần
217 Ottoman Ghế đôn /’ɑtəmən/ a-tơ-mần
218 Shelf Kệ /ʃɛlf/ she-l-ph
219 Vase Bình hoa /veɪs/ vêi-s
220 Sofa Ghế xô-pha /’soʊfə/ sâu-phơ
221 Bookshelf Giá sách /’bʊkˌʃɛlf/ bu-k-shel-ph
222 Lamp Đèn /læmp/ læm-p
223 Carpet Thảm /’kɑrpət/ ka-r-pịt
224 Table Bàn /’teɪbəl/ têi-bồl
Bedroom (Phòng ngủ)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
225 Window Cửa sổ /’wɪndoʊ/ win-đâu
226 Table lamp Đèn bàn /’teɪbəl læmp/ têi-bồl læm-p
227 Bedside table Bàn để đầu giường /’bɛdˌsaɪd ’teɪbəl/ be-đ-sai-đ têi-bồl
228 Clock Đồng hồ /klɑk/ kla-c
229 Pillow Gối /’pɪloʊ/ pi-lâu
230 Blanket Chăn /’blæŋkət/ blæn-kịt
231 Picture Bức tranh /’pɪktʃər/ pi-c-tchơr
232 Teddy bear Gấu bông /’tɛdi bɛr/ te-đi be-r
233 Bed Giường /bɛd/ be-đ
234 Ball Quả bóng /bɔl/ bo-l
235 Carpet Tấm thảm /’kɑrpət/ ka-r-pịt
236 Wardrobe Tủ quần áo /’wɔrˌdroʊb/ wor-đrôu-b
237 Chair Ghế /tʃɛr/ tche-r
Kitchen (Phòng bếp)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
238 Pan Cái chảo /pæn/ pæn
239 Pot Cái nồi /pɑt/ pa-t
240 Washing machine Máy giặt rửa /’wɑʃɪŋ mə’ʃin/ wo-shin mơ-shin
241 Sink Bồn rửa /sɪŋk/ sin-k
242 Refrigerator Tủ lạnh /rɪ’frɪdʒəˌreɪtər/ ri-phri-dgơ-rêi-tơr
243 Gas oven Bếp ga /’gæs ’ʌvən/ gæ-s ắ-vần
244 Oven Lò nướng /’ʌvən/ ắ-vần
245 Bowl Cái bát /boʊl/ bâu-l
246 Spatula Cái xúc /’spætʃələ/ spæ-tchơ-lơ
247 Spoon Thìa /spun/ spu-n
248 Chopsticks Đũa /’tʃɑpˌstɪks/ tcha-p-sti-c-s
249 Whisk Cây đánh trứng /wɪsk/ wi-s-k
250 Fork Nĩa /fɔrk/ pho-r-k
251 Dining table Bàn ăn /’daɪnɪŋ ’teɪbəl/ đai-nin têi-bồl
252 Knife Dao /naɪf/ nai-ph
253 Plate / Saucer Cái đĩa/Đĩa nhỏ /pleɪt/’sɔsər/ plêi-t / so-sơr
254 Pot holder Lót nồi /pɑt ’hoʊldər/ pa-t hôu-l-đơr
255 Microwave Lò vi sóng /’maɪkroʊˌweɪv/ mai-krâu-wêi-v
Bathroom (Phòng tắm)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
256 Bathtub Bồn tắm /’bæθˌtʌb/ bæ-th-tă-b
257 Bath mat Thảm phòng tắm /’bæθ mæt/ bæ-th mæ-t
258 Rubber duck Vịt cao su /’rʌbər dʌk/ ră-bơr đă-c
259 Soap Bánh xà phòng /soʊp/ sôu-p
260 Shower Vòi tắm /’ʃaʊər/ shau-ơr
261 Shower curtain Màn tắm /’ʃaʊər ’kɜrtən/ shau-ơr kơr-tần
262 Mirror Gương /’mɪrər/ mi-rơr
263 Sink Bồn rửa mặt /sɪŋk/ sin-k
264 Toothbrush Bàn chải /’tuθˌbrʌʃ/ tu-th-bră-sh
265 Toothpaste Kem đánh răng /’tuθˌpeɪst/ tu-th-pêi-s-t
266 Comb Cái lược /koʊm/ kôu-m
267 Shower cream / Shampoo Sữa tắm/Dầu gội đầu /’ʃaʊər krim/ʃæm’pu/ shau-ơr kri-m / shæm-pu
268 Hand towel Khăn tắm/tay /’hænd ’taʊəl/ hæ-n-đ tau-ồl
269 Trashcan/Waste basket Thùng rác /’træʃkæn/weɪst ’bæskɪt/ træ-s-kæn / wêi-s-t bæ-s-kịt
270 Toilet paper Giấy vệ sinh /’tɔɪlɪt ’peɪpər/ toi-lịt pêi-pơr
271 Flush toilet Bồn cầu /flʌʃ ’tɔɪlɪt/ phlă-sh toi-lịt
Garden (Vườn)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
272 Bok choy Rau cải chip /’bɔk tʃɔɪ/ bo-c tchoi
273 Chrysanthemum Hoa cúc /krɪ’sænθəməm/ kri-sæn-thơ-mầm
274 Tomato Cà chua /tə’meɪtoʊ/ tơ-mêi-tâu
275 Watering can Bình tưới nước /’wɔtərɪŋ kæn/ wo-tơr-ing kæn
276 Well Cái giếng /wɛl/ we-l
277 Shovel Cái xẻng /’ʃʌvəl/ shă-vồl
278 Planter Chậu cây /’plæntər/ plæn-tơr
279 Wheelbarrow Xe rùa /’wilˌbæroʊ/ wi-l-bæ-râu
280 Fence Hàng rào /fɛns/ phen-s
281 Shears Cái kéo /ʃɪrz/ shi-r-z
282 Orange tree Cây cam /’ɔrəndʒ tri/ o-rịng-g tri
283 Boots Đôi ủng /buts/ bu-ts
284 Grass Cỏ /græs/ græ-s
Toys (Đồ chơi)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
285 Control plane Máy bay điều khiển /kən’troʊl pleɪn/ kần-trôu-l plêi-n
286 Robot Người máy /’roʊbɑt/ rôu-ba-t
287 Toy blocks Xếp hình (Khối) /tɔɪ blɑks/ toi bla-c-s
288 Bus Xe buýt /bʌs/ bă-s
289 Ball Quả bóng /bɔl/ bo-l
290 Train Tàu hỏa /treɪn/ trêi-n
291 Balloon Bóng bay /bə’lun/ bơ-lu-n
292 Toy helicopter Máy bay trực thăng đồ chơi /tɔɪ ’hɛlɪˌkɑptər/ toi he-li-ca-p-tơr
293 Dart Phi tiêu /dɑrt/ đa-r-t
294 Clock Đồng hồ /klɑk/ kla-c
295 Airplane Máy bay /’ɛrˌpleɪn/ e-r-plêi-n
296 Teddy bear Gấu bông /’tɛdi bɛr/ te-đi be-r
Clothes (Trang phục)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
297 Shorts Quần soóc /ʃɔrts/ sho-r-ts
298 Bra Áo lót /brɑ/ bra
299 T-shirt Áo phông /’tiˌʃɜrt/ ti-shơ-r-t
300 Swimsuit Bộ đồ bơi /’swɪmˌsut/ swim-su-t
301 Swimming trunks Quần bơi nam /’swɪmɪŋ trʌŋks/ swim-min trăn-c-s
302 Shirt Áo sơ mi /ʃɜrt/ shơr-t
303 Jeans Quần bò /dʒinz/ d-giin-z
304 Pants Quần âu /pænts/ pæn-ts
305 Skirt Chân váy /skɜrt/ skơr-t
306 Dress Váy liền /drɛs/ đre-s
307 Pyjamas/Pajamas Bộ đồ ngủ /pɪ’dʒɑməz/ pi-d-gia-mơ-z
308 Boots Bốt/Ủng /buts/ bu-ts
309 High heels Giày cao gót /’haɪ hilz/ hai hi-l-z
310 Sandals Dép quai hậu/Sandals /’sændəlz/ sæn-đồls
311 Slippers Dép đi trong nhà /’slɪpərz/ sli-pơr-z
312 Flip-flops Dép xỏ ngón /’flɪpˌflɑps/ phli-p-phla-p-s
313 Shoes Giày /ʃuz/ shu-z
314 Scarf Khăn quàng /skɑrf/ ska-r-ph
315 Gloves Găng tay /glʌvz/ glă-v-z
316 Socks Đôi tất /sɑks/ sa-c-s
317 Hat /hæt/ hæ-t
318 Woolen cap Mũ len /’wʊlən kæp/ wu-lần kæ-p
319 Tank top Áo ba lỗ /’tæŋk tɑp/ tæ-n-c ta-p
320 Sweater Áo len (Áo chui đầu) /’swɛtər/ swe-tơr
321 Jacket Áo khoác /’dʒækɪt/ d-gæ-kịt
Jobs (Nghề nghiệp)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
322 Doctor Bác sĩ /’dɑktər/ đa-c-tơr
323 Fireman Lính cứu hỏa /’faɪərmən/ phai-ơr-mần
324 Pilot Phi công /’paɪlət/ pai-lợt
325 Hairdresser Thợ cắt tóc /’hɛrˌdrɛsər/ he-r-đre-sơr
326 Builder Thợ xây /’bɪldər/ bi-l-đơr
327 Farmer Nông dân /’fɑrmər/ pha-r-mơr
328 Soldier Bộ đội/Lính /’soʊldʒər/ sôu-l-d-gơr
329 Miner Thợ mỏ /’maɪnər/ mai-nơr
330 Chef Đầu bếp /ʃɛf/ she-ph
331 Police Cảnh sát /pə’lis/ pơ-li-s
332 Teacher Giáo viên /’titʃər/ ti-tchơr
333 Artist Họa sĩ /’ɑrtɪst/ a-r-ti-s-t
334 Singer Ca sĩ /’sɪŋər/ sin-gơr
335 Nurse Y tá /nɜrs/ nơr-s
Days of the week (Thứ)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
336 Sunday Chủ nhật /’sʌndeɪ/ săn-đây
337 Monday Thứ hai /’mʌndeɪ/ măn-đây
338 Tuesday Thứ ba /’tuzdeɪ/ tu-z-đây
339 Wednesday Thứ tư /’wɛnzdeɪ/ wen-z-đây
340 Thursday Thứ năm /’θɜrzdeɪ/ thơr-z-đây
341 Friday Thứ sáu /’fraɪdeɪ/ frai-đây
342 Saturday Thứ bảy /’sætərdeɪ/ sæ-tơr-đây
Months of the year (Tháng)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
343 January Tháng 1 /’dʒænjuˌɛri/ d-gæ-niu-e-ri
344 February Tháng 2 /’fɛbruˌɛri/ phe-bru-e-ri
345 March Tháng 3 /mɑrtʃ/ ma-r-tch
346 April Tháng 4 /’eɪprəl/ êi-prồl
347 May Tháng 5 /meɪ/ mêi
348 June Tháng 6 /dʒun/ d-gu-n
349 July Tháng 7 /dʒu’laɪ/ d-gu-lai
350 August Tháng 8 /’ɔgəst/ o-gơ-s-t
351 September Tháng 9 /sɛp’tɛmbər/ se-p-tem-bơr
352 October Tháng 10 /ɑk’toʊbər/ a-c-tâu-bơr
353 November Tháng 11 /noʊ’vɛmbər/ nâu-vem-bơr
354 December Tháng 12 /dɪ’sɛmbər/ đi-sem-bơr
Feeling (Cảm xúc)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
355 Happy Hạnh phúc /’hæpi/ hæ-pi
356 Disappointed Thất vọng /ˌdɪsə’pɔɪntəd/ đi-sơ-poi-n-tị-đ
357 Joyful Vui vẻ /’dʒɔɪfəl/ d-goi-phồl
358 Bored Buồn chán /bɔrd/ bo-r-đ
359 Angry Tức giận /’æŋgri/ æn-gri
360 Arrogant Kiêu ngạo /’ærəgənt/ æ-rơ-gần-t
361 Surprised Ngạc nhiên /sər’praɪzd/ sơr-prai-z-đ
362 Sad Buồn rầu /sæd/ sæ-đ
363 Curious Hiếu kì /’kjʊriəs/ kiu-ri-ơs
Sports (Thể thao)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
364 Cycling Đạp xe /’saɪklɪŋ/ sai-kling
365 Table tennis Bóng bàn /’teɪbəl ’tɛnɪs/ têi-bồl te-nịs
366 Volleyball Bóng chuyền /’vɑliˌbɔl/ va-li-bo-l
367 Baseball Bóng chày /’beɪsˌbɔl/ bêi-s-bo-l
368 Basketball Bóng rổ /’bæskətˌbɔl/ bæ-s-kịt-bo-l
369 Football Bóng đá /’fʊtˌbɔl/ phu-t-bo-l
370 Badminton Cầu lông /’bædmɪntən/ bæ-d-min-tần
371 Tennis Quần vợt /’tɛnɪs/ te-nịs
372 Weightlifting Cử tạ /’weɪtˌlɪftɪŋ/ wêi-t-lip-ting
373 Swimming Bơi lội /’swɪmɪŋ/ swi-minh
374 Running Chạy bộ /’rʌnɪŋ/ ră-nin-g
375 Skateboarding Trượt ván /’skeɪtˌbɔrdɪŋ/ skêi-t-bo-r-đing
376 Ski Trượt tuyết /ski/ ski
377 Ice-skating Trượt băng /’aɪs ’skeɪtɪŋ/ ai-s skei-ting
Hobbies (Sở thích)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
378 Playing sports Chơi thể thao /’pleɪɪŋ spɔrts/ plêi-ing spo-r-ts
379 Playing music Chơi nhạc /’pleɪɪŋ ’mjuzɪk/ plêi-ing miu-zị-c
380 Listening to music Nghe nhạc /’lɪsənɪŋ tə ’mjuzɪk/ li-sơ-nin-g tơ miu-zị-c
381 Watching TV Xem TV /’wɑtʃɪŋ ’tiˌvi/ wo-tchi-ng ti-vi
382 Reading Đọc sách /’ridɪŋ/ ri-đing
383 Cooking Nấu ăn /’kʊkɪŋ/ cu-kinh
384 Drawing Vẽ tranh /’drɔɪŋ/ đro-ing
385 Playing chess Chơi cờ vua /’pleɪɪŋ tʃɛs/ plêi-ing tche-s
386 Dance Múa/Nhảy /dæns/ đæn-s
Actions (Hành động)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
387 Eat Ăn /it/ i-t
388 Go to sleep Đi ngủ /goʊ tə slip/ gâu tơ sli-p
389 Brush teeth Đánh răng /brʌʃ tiθ/ bră-sh ti-th
390 Get up Thức dậy /gɛt ʌp/ ge-t ă-p
391 Drink Uống /drɪŋk/ đrin-c
392 Wash hands Rửa tay /wɑʃ hændz/ wo-sh hæ-n-d-z
393 Dance Múa /dæns/ đæn-s
394 Draw Vẽ /drɔ/ đro
395 Whistle Huýt sáo /’wɪsəl/ wi-sồl
396 Sing Hát /sɪŋ/ sin-g
397 Take a bath Tắm /teɪk ə bæθ/ têi-k ơ bæ-th
398 Run Chạy /rʌn/ ră-n
399 Lie Nằm /laɪ/ lai
400 Jump Nhảy /dʒʌmp/ d-găm-p
401 Climb Trèo /klaɪm/ klai-m
402 Play Chơi /pleɪ/ plêi
403 Slide Trượt /slaɪd/ slai-đ
404 Sit Ngồi /sɪt/ si-t
405 Kneel Quỳ gối /nil/ ni-l
Weather (Thời tiết)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
406 Rainbow Cầu vồng /’reɪnˌboʊ/ rên-bâu
407 Sunny Nắng /’sʌni/ săn-ni
408 Rain Mưa /reɪn/ rên
409 Thunder Sấm sét /’θʌndər/ thăn-đơr
410 Snow Tuyết /snoʊ/ snâu
411 Wind Gió /wɪnd/ win-đ
412 Cloudy Có mây /’klaʊdi/ klau-đ
413 Foggy Sương mù /’fɔgi/ pho-gi
414 Tornado Lốc xoáy /tɔr’neɪdoʊ/ to-r-nêi-đâu
Seasons (Mùa)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
415 Autumn/Fall Mùa thu /’ɔtəm/fɔl/ o-tầm / pho-l
416 Winter Mùa đông /’wɪntər/ win-tơr
417 Spring Mùa xuân /sprɪŋ/ sprin-g
418 Summer Mùa hè /’sʌmər/ să-mơr
School (Trường học)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
419 Teacher Giáo viên /’titʃər/ ti-tchơr
420 Globe Quả địa cầu /gloʊb/ glôu-b
421 Desk Bàn /dɛsk/ đe-s-k
422 Chair Ghế /tʃɛr/ tche-r
423 Computer Máy vi tính /kəm’pjutər/ kơm-piu-tơr
424 Librarian Thủ thư /laɪ’brɛriən/ lai-bre-ri-ần
425 Board Cái bảng /bɔrd/ bo-r-đ
426 Student Học sinh /’studənt/ stu-đần-t
427 Security guard Bảo vệ /sɪ’kjʊrəti gɑrd/ si-kiu-rơ-ti ga-r-đ
428 Cleaner Lao công /’klinər/ kli-nơr
429 Classroom Phòng học /’klæsˌrum/ kla-s-rum
Classroom objects (Đồ dùng học tập)
STTTừ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtIPA (Mỹ)Gợi ý phát âmNghe
430 Backpack Ba lô /’bækˌpæk/ bæ-c-pæ-c
431 Pencil sharpener Gọt bút chì /’pɛnsəl ’ʃɑrpənər/ pen-sồl sha-r-pơ-nơr
432 Calculator Máy tính /’kælkjəˌleɪtər/ kæ-l-kiu-lêi-tơr
433 Scissors Kéo /’sɪzərz/ si-zơr-z
434 Protractor Thước đo góc /prə’træktər/ prơ-træ-c-tơr
435 Ruler Thước kẻ /’rulər/ ru-lơr
436 Pencil case Hộp bút /’pɛnsəl keɪs/ pen-sồl kêi-s
437 Pencil Bút chì /’pɛnsəl/ pen-sồl
438 Eraser Cục tẩy /ɪ’reɪsər/ i-rêi-sơr
439 Pen Bút mực /pɛn/ pen
440 Crayon Bút màu /’kreɪɑn/ krêi-a-n
441 Notebook Vở viết /’noʊtˌbʊk/ nậu-t-bu-c
442 Compass Compa /’kʌmpəs/ kăm-pơs

- Copyright © Học Tập Flora - Blogger Templates - Powered by Blogger - Designed by Johanes Djogan -